Bản dịch của từ 阻远 trong tiếng Việt

阻远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻远 (Tính từ)

zú yuǎn
01

hiểm trở và xa xôi; khó đi, chặng đường đầy trở ngại và xa cách (Hán-Việt: trở — , viễn — )

险阻而遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻远

yuǎn

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
远世
远业
远东
远中
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép