Bản dịch của từ 阻阔 trong tiếng Việt
阻阔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
阻阔 (Động từ)
【zǔ kuò】
01
Cách trở, ngăn cách xa; xa cách một khoảng rất lớn (thường nói khoảng cách hoặc sự ngăn trở lớn)
1.阻隔遥远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rời xa lâu ngày; cách biệt lâu (chéo nghĩa: “không gặp đã rất lâu”) — Hán Việt: “khước”/“khoát” liên tưởng đến khoảng cách thời gian
2.阔别﹔久别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻阔
zǔ
阻
kuò
阔
Các từ liên quan
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
- Các biến thể:
- 跙, 岨
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎺
俎
詛
組
祖
䔃
柤
珇
唨
组
䖕
靻
邵
郭
鄉
隥
郉
隦
䧛
險
郁
鄵
隧
鄸
邯
旸
吤
㕫
庒
妙
灶
𠔉
𠒀
束
忬
㘩
阻止
阻碍
阻挡
劝阻
阻拦
阻塞
阻力
阻挠
电阻
阻燃
