Bản dịch của từ 阻险 trong tiếng Việt

阻险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

阻险 (Danh từ)

zú xiǎn
01

Điểm núi hiểm trở, chỗ hiểm trở; cũng viết là '阻崄', chỉ chỗ bị trở ngại, gồ núi hiểm

1.亦作“阻崄”。

Ví dụ
02

Chướng ngại hiểm trở; những chỗ nguy hiểm, khó vượt (hẻm núi, thác ghềnh)

2.险阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阻险

xiǎn

Các từ liên quan

阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
险不
险丑
险世
险临临
险丽
阻
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
跙, 岨
Hình thái radical:
⿰,⻖,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép