ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阼
Bảng phân tích âm vị 阼
Zuò
Phòng khách (thời xưa)
古代指东面的台阶,主人迎接宾客的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép