Bản dịch của từ 阽切 trong tiếng Việt

阽切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

阽切 (Tính từ)

yán qiē
01

Nguy hiểm và cấp bách.

危险急迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阽切

diàn

qiè

Các từ liên quan

阽危
阽危之域
阽死
阽苦
阽身
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
阽
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép