Bản dịch của từ 阽危之域 trong tiếng Việt

阽危之域

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

阽危之域 (Tính từ)

diàn wēi zhī yù
01

Vùng đất nguy hiểm, chỉ hoàn cảnh nguy hiểm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阽危之域

diàn

wēi

zhī

Các từ liên quan

阽切
阽危
阽死
阽苦
阽身
危丝
危主
危乡
危乱
危事
之个
之乎者也
之任
之前
域中
域兆
域内
域名
域域
阽
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép