Bản dịch của từ 阿世取容 trong tiếng Việt

阿世取容

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿世取容 (Động từ)

ē shì qǔ róng
01

Chỉ việc nịnh hót, chiều theo thế gian để được lòng người.

指迎合世俗,取悦于人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿世取容

ē

shì

róng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世媚俗
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
容与
容乞
容人
容仪
容众
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép