Bản dịch của từ 阿世媚俗 trong tiếng Việt

阿世媚俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿世媚俗 (Tính từ)

ē shì mèi sú
01

Bợ đỡ thế tục; theo đuôi thói xấu xã hội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿世媚俗

ē

shì

mèi

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
俗不可耐
俗不堪耐
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép