Bản dịch của từ 阿世盗名 trong tiếng Việt

阿世盗名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿世盗名 (Tính từ)

ē shì dào míng
01

A thế lấy tiếng, chỉ việc dùng thủ đoạn để lấy tiếng tốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿世盗名

ē

shì

dào

míng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
盗不过五女门
盗买
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép