Bản dịch của từ 阿丘 trong tiếng Việt

阿丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿丘 (Danh từ)

ā qiū
01

Cái gò đất lệch, gò đất mà bên cao bên thấp, không bằng phẳng, cân đối.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿丘

ā

qiū

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
丘井
丘亭
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép