Bản dịch của từ 阿丽亚娜 trong tiếng Việt

阿丽亚娜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿丽亚娜 (Danh từ)

ā lì yà nà
01

Ariane (tên)

阿丽亚娜(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ariane — tên lửa đẩy không gian của châu Âu

阿丽亚娜欧洲太空运载火箭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿丽亚娜

ā

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép