Bản dịch của từ 阿井胶 trong tiếng Việt

阿井胶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿井胶 (Danh từ)

ā jǐng jiāo
01

Một loại thuốc bổ từ thịt lợn, thường dùng để bồi bổ sức khỏe

即阿胶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿井胶

ā

jǐng

jiāo

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
井中泥
井乘
井井
胶乳
胶体
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép