Bản dịch của từ 阿亚库乔战役 trong tiếng Việt
阿亚库乔战役
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿亚库乔战役 (Danh từ)
【ā yà kù qiáo zhàn yì】
01
Cuộc chiến quan trọng trong cuộc chiến giành độc lập Nam Mỹ, diễn ra trên đồng bằng Ayacucho ở Peru năm 1824, đánh dấu bước ngoặt giải phóng Peru khỏi ách thống trị Tây Ban Nha.
南美独立战争中的一次重要战役。1824年12月9日,在秘鲁阿亚库乔平原,玻利瓦尔的部将苏克雷率军与西班牙主力部队展开激战,西军虽然占有地形和兵力上的优势,但却遭到围歼。此役后,秘鲁全境解放。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿亚库乔战役
ā
阿
yà
亚
kù
库
qiáo
乔
zhàn
战
yì
役
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
役丁
役事
役人
役令
役作
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
