Bản dịch của từ 阿亨 trong tiếng Việt

阿亨

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿亨 (Từ chỉ nơi chốn)

ā hēng
01

Aix-la-Chapelle

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng, thường dùng để gọi thân mật hoặc biệt danh.

Also written 亞琛|亚琛 [Yà chēn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Aachen, một thành phố ở bang Nordrhein-Westfalen, Đức.

亚琛 (Aachen),德国北莱茵-威斯特法伦州城市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿亨

ā

hēng

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép