Bản dịch của từ 阿什拉维 trong tiếng Việt

阿什拉维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿什拉维 (Danh từ)

ā shén lā wéi
01

Hanan Daoud Khalil Ashrawi (sinh 1946), học giả và nhà hoạt động chính trị người Palestine

哈南·达乌德·哈利勒·阿什拉维(Hanan Daoud Khalil Ashrawi,1946-),巴勒斯坦学者和政治活动家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Ashrawi

姓氏 阿什拉维

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿什拉维

ā

shén

wéi

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép