Bản dịch của từ 阿伽 trong tiếng Việt

阿伽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿伽 (Danh từ)

ā jiā
01

Không cản trở, không gây trở ngại

2.佛教语。无碍之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi thân mật của một nhân vật trong lịch sử Bắc Tề.

1.北齐高长弼的小名。

Ví dụ
03

Thuốc A Gà (loại thuốc đặc biệt dùng trong y học cổ truyền).

3.即阿伽陀药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿伽

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép