Bản dịch của từ 阿伽陀药 trong tiếng Việt

阿伽陀药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿伽陀药 (Danh từ)

ā qié tuó yào
01

Thuốc linh nghiệm, thuốc chữa bách bệnh.

梵语Agada的音译。意为万应灵药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿伽陀药

ā

tuó

yào

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
伽他
伽伽
伽倻琴
伽利略
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
药丸
药典
药兽
药农
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép