Bản dịch của từ 阿依莎 trong tiếng Việt

阿依莎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿依莎 (Danh từ)

ā yī shā
01

Cũng được viết 阿伊莎

Also written 阿伊莎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Aishah bint Abi Bakr (khoảng 614-678), vợ trẻ nhất của nhà tiên tri Mohamed 穆罕默德

Aishah bint Abi Bakr (c. 614-678), youngest wife of prophet Mohamed 穆罕默德 [Mu4 hǎn mò dé]

Ví dụ
03

Ayshe, Aise hoặc Ayesha (tên nữ)

Ayshe、Aise 或 Ayesha(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿依莎

ā

shā

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép