Bản dịch của từ 阿侬佳 trong tiếng Việt

阿侬佳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿侬佳 (Danh từ)

ā nóng jiā
01

Từ địa phương gọi bé gái nhỏ tuổi, con gái bé xíu

方言。称幼女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿侬佳

ā

nóng

jiā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
侬家
侬徭
侬辈
侬阿
侬音
佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép