Bản dịch của từ 阿倾 trong tiếng Việt

阿倾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿倾 (Tính từ)

ā qīng
01

Thiên về một phía, không công bằng, có khuynh hướng nghiêng về một bên.

偏倚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿倾

ā

qīng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép