Bản dịch của từ 阿傉达山 trong tiếng Việt

阿傉达山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿傉达山 (Danh từ)

ā nù dá shān
01

Tên gọi của ngọn núi linh thiêng trong Phật giáo, tương đương '阿耨达山' (A-nậu-đạt sơn)

见“阿耨达山”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿傉达山

ā

shān

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
傉萨
·芬奇
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép