Bản dịch của từ 阿僧祇 trong tiếng Việt

阿僧祇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿僧祇 (Danh từ)

ā sēng qí
01

Một thuật ngữ Phật giáo mượn từ tiếng Phạn, nghĩa là vô số, vô cùng nhiều không đếm được.

梵语的译音。义译为无数。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿僧祇

ā

sēng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
祇令
祇园精舍
祇夜
祇悔
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép