Bản dịch của từ 阿兰·德隆 trong tiếng Việt

阿兰·德隆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿兰·德隆 (Danh từ)

ā lán · dé lóng
01

Tên riêng: 阿兰·德隆, tham khảo 德隆 (Delon)

见“德隆”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿兰·德隆

ā

lán

·

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
德举
德义
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép