Bản dịch của từ 阿剌酒 trong tiếng Việt

阿剌酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿剌酒 (Danh từ)

ā là jiǔ
01

Tên gọi một loại rượu cổ, tương tự '阿剌吉酒'.

见“阿剌吉酒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿剌酒

ā

jiǔ

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép