Bản dịch của từ 阿助 trong tiếng Việt

阿助

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿助 (Động từ)

ā zhù
01

Che chở, giúp đỡ, bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn

庇护帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿助

ā

zhù

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép