Bản dịch của từ 阿勒河 trong tiếng Việt

阿勒河

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿勒河 (Từ chỉ nơi chốn)

ā lēi hé
01

Aere (sông ở trung bắc Thuỵ Sĩ, cũng viết là Aar)

瑞士中北部的一条河,发源于伯尔尼阿尔卑斯山区,流程约295公里 (183英里) ,在瑞士-德国的边境汇入莱茵河

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿勒河

ā

lēi

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép