Bản dịch của từ 阿可绰 trong tiếng Việt

阿可绰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿可绰 (Cụm từ)

ā kě chuò
01

Tham khảo từ '阿各绰'

见“阿各绰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿可绰

ā

chuò

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
可丁可卯
可不
可不是
可不的
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép