Bản dịch của từ 阿史德 trong tiếng Việt
阿史德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿史德 (Danh từ)
【ā shǐ dé】
01
Họ người cổ đại của người Đột Quyết, xuất hiện trong lịch sử Trung Quốc thời Đường
古突厥姓氏。唐代有阿史德颉利发。见《旧唐书.突厥传上》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿史德
ā
阿
shǐ
史
dé
德
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
史不絶书
史乘
史书
德举
德义
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
