Bản dịch của từ 阿司匹林 trong tiếng Việt

阿司匹林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿司匹林 (Danh từ)

ā sī pǐ lín
01

Át-xpi-rin; aspirin (thuốc, có tác dụng giải nhiệt, giảm đau, trị đau đầu, đau dây thần kinh, thấp khớp...)

药名,有机化合物,分子式C9 H8 O4, CH3 COOC6 H4 COOH. 白色结晶,稍带酸味有解热和镇痛作用治头痛、神经痛等 (德Aspirin)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿司匹林

ā

lín

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
司业
司中
司书
司事
司人
匹丢扑搭
匹丢扑答
匹乐
匹亚
匹人
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép