Bản dịch của từ 阿各绰 trong tiếng Việt
阿各绰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿各绰 (Danh từ)
【ā gè chuò】
01
Tiếng kêu, âm thanh (mô phỏng)
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại lối nói hoặc cách diễn đạt.
1.亦作“阿磕绰”。亦作“阿可绰”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿各绰
ā
阿
gè
各
chuò
绰
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
各不相下
各不相让
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
