Bản dịch của từ 阿呀 trong tiếng Việt

阿呀

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿呀 (Thán từ)

ā yā
01

Thán từ dùng để biểu thị sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ, giống như tiếng kêu “ôi!” trong tiếng Việt.

叹词。表示惊讶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿呀

ā

ya

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
呀口
呀吁
呀吓
呀呀
呀呀呜
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép