Bản dịch của từ 阿土古 trong tiếng Việt

阿土古

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿土古 (Danh từ)

ā tú gǔ
01

Người cổ đại giỏi săn bắt, hái lượm trong tiếng Cổ Nữ Chân.

古女真语。善于采捕的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿土古

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
土专家
土丘
土业
土中
土中人
古丸
古为今用
古义
古乐
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép