Bản dịch của từ 阿土生 trong tiếng Việt

阿土生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿土生 (Danh từ)

ā tǔ shēng
01

Chỉ người quê mùa, quê kệch, thiếu hiểu biết và có phần lạc hậu.

指土里土气孤陋寡闻的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿土生

ā

shēng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
土专家
土丘
土业
土中
土中人
生一
生三
生上起下
生不逢场
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép