Bản dịch của từ 阿多诺 trong tiếng Việt
阿多诺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿多诺 (Danh từ)
【ā duō nuò】
01
Theodor Ludwig Wiesengrund Adorno 狄奧多 · 阿多諾 | 狄奥多 · 阿多诺 [Di2 ao4 duo1 · A1 duo1 nuo4] (1903-1969), nhà xã hội học, triết học, nhà âm nhạc học và nhà soạn nhạc người Đức
Theodor Ludwig Wiesengrund Adorno 狄奧多·阿多諾|狄奥多·阿多诺[Di2 ao4 duo1 · A1 duo1 nuo4] (1903-1969), German sociologist, philosopher, musicologist, and composer
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Adorno
姓氏 阿多诺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿多诺
ā
阿
duō
多
nuò
诺
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
