Bản dịch của từ 阿好 trong tiếng Việt

阿好

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿好 (Động từ)

ā hǎo
01

Chiều theo sở thích của người khác; làm theo những gì người khác ưa thích.

迎合别人的爱好。语出《孟子.公孙丑上》﹕“宰我﹑子贡﹑有若﹐智足以知圣人﹐污不至阿其所好。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿好

ā

hǎo

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép