Bản dịch của từ 阿姑 trong tiếng Việt

阿姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿姑 (Danh từ)

ā gū
01

Mẹ chồng

1.丈夫的母亲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người phụ nữ bán hoa, gái mại dâm.

2.方言。对妓女的面称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿姑

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép