Bản dịch của từ 阿娜 trong tiếng Việt

阿娜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿娜 (Tính từ)

ā nà
01

Dáng vẻ mềm mại, duyên dáng, thường dùng để khen vẻ đẹp nữ tính, nhẹ nhàng.

柔美貌。阿﹐通“婀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿娜

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
娜娜
娜婀
娜袅
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép