Bản dịch của từ 阿婆面 trong tiếng Việt
阿婆面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿婆面 (Danh từ)
【ā pó miàn】
01
Khuôn mặt nhiều nếp nhăn, thường là khuôn mặt già hoặc hằn sâu dấu vết thời gian.
多皱的面孔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿婆面
ā
阿
pó
婆
miàn
面
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
