Bản dịch của từ 阿媚 trong tiếng Việt

阿媚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿媚 (Động từ)

ā mèi
01

A dua nịnh nọt. ◇Cát Hồng 葛洪: A mị khúc tòng; dĩ thủy tế thủy; quân cử tuy mậu; nhi siểm tiếu tán mĩ 阿媚曲從; 以水濟水; 君舉雖謬; 而諂笑贊美 (Bão phác tử 抱樸子; Thần tiết 臣節).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿媚

ā

mèi

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép