Bản dịch của từ 阿嫂 trong tiếng Việt
阿嫂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿嫂 (Danh từ)
【ā sǎo】
01
Chỉ vợ của bạn bè cùng tuổi hoặc gần tuổi mình, thường dùng để gọi thân mật, gần gũi như 'chị dâu' hay 'chị bạn'.
2.称年纪与自己差不多的朋友的妻子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ địa phương chỉ người không phải khách mua dâm gọi người làm nghề mại dâm (thường là phụ nữ) là '阿嫂'
3.方言。嫖客以外的人对妓女的称呼。
Ví dụ
03
Anh dâu, vợ của anh trai trong gia đình.
1.哥哥的妻子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿嫂
ā
阿
sǎo
嫂
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
嫂溺叔援
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
