Bản dịch của từ 阿富罗底 trong tiếng Việt

阿富罗底

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿富罗底 (Cụm từ)

ā fù luó dǐ
01

希腊神话中的神名。为英语 Aphrodite的音译。相传专司恋爱及妇女的美色,相当于罗马神话的维纳斯(Venus)。

Ví dụ
02

或译作「阿佛洛狄特」、「阿敷罗黛」、「阿芙罗狄蒂」、「亚弗而特」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿富罗底

ā

luó

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép