Bản dịch của từ 阿对泉 trong tiếng Việt

阿对泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿对泉 (Danh từ)

ā duì quán
01

Tên một suối ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.

泉名。在今河南省灵宝县。汉杨震家僮阿对尝引此泉灌蔬﹐故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿对泉

ā

duì

quán

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
对不起
对举
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép