Bản dịch của từ 阿尔法射线 trong tiếng Việt
阿尔法射线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿尔法射线 (Danh từ)
【ā ěr fǎ shè xiàn】
01
Tia α, một loại tia phóng xạ.
见〖甲种射线〗。也作α射线。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿尔法射线
ā
阿
ěr
尔
fǎ
法
shè
射
xiàn
线
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
法不徇情
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
