Bản dịch của từ 阿尔泰语系 trong tiếng Việt

阿尔泰语系

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿尔泰语系 (Danh từ)

ā ěr tài yǔ xì
01

Hệ ngôn ngữ Altaic, chủ yếu sử dụng ở một số quốc gia Trung Á và Bắc Á.

主要分布在中国、土耳其、蒙古、俄罗斯、哈萨克斯坦、吉尔吉斯斯坦、乌兹别克斯坦、伊朗、阿富汗等国。包括突厥、蒙古、满通古斯语族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿尔泰语系

ā

ěr

tài

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
系世
系书
系亲
系仰
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép