Bản dịch của từ 阿巴 trong tiếng Việt

阿巴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿巴 (Danh từ)

ā bā
01

Aba, một thành phố ở đông nam Nigeria.

阿巴,尼日利亚东南部城市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Aba, từ Lisu để chỉ ông nội

Aba, the Lisu 傈僳 word for grandfather

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿巴

ā

阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép