Bản dịch của từ 阿师 trong tiếng Việt

阿师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿师 (Danh từ)

ā shī
01

Từ gọi tôn kính dành cho các nhà sư (僧人), thường dùng trong miền Nam Trung Quốc

称僧人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿师

ā

shī

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
师丈
师严道尊
师事
师人
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép