Bản dịch của từ 阿平绝倒 trong tiếng Việt
阿平绝倒
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿平绝倒 (Cụm từ)
【ā píng jué dǎo】
01
Dùng để ví von hoặc mỉa mai lời nói của người khác, khi thì rất ngưỡng mộ, khi thì cho là vô lý, khiến người nghe bật cười.
以之比喻对对方的言论极为佩服。亦用为讥讽言论极为乖谬,常贻笑大方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿平绝倒
ā
阿
píng
平
jué
绝
dǎo
倒
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
平一
平一公
平三套
平上帻
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
