Bản dịch của từ 阿庾多 trong tiếng Việt

阿庾多

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿庾多 (Chữ số)

ā yǔ duō
01

Số từ Hán-Việt dùng để chỉ 'một vạn vạn' (một nghìn tỷ), xuất phát từ âm dịch Phạn ngữ.

梵语的译音。数词。兆﹐即一万亿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿庾多

ā

duō

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép