Bản dịch của từ 阿忒迷失 trong tiếng Việt

阿忒迷失

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿忒迷失 (Danh từ)

ā tuī mí shī
01

Số sáu mươi trong tiếng Mông Cổ cổ đại.

古蒙古语。指六十。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿忒迷失

ā

shī

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
忒忒
忒杀
忒楞楞
忒楞楞腾
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
失业
失业保险
失严
失丧
失中
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép