Bản dịch của từ 阿忿 trong tiếng Việt

阿忿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿忿 (Danh từ)

ā fèn
01

Sự tức giận nhất thời, cảm giác bực bội

曲从(自己的)一时之忿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿忿

ā

fèn

忿

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
忿不顾身
忿世嫉俗
忿争
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép